La Bàn Doanh Nhân
by Master Xuân Hùng

Từ Điển Khai Sáng

52 thuật ngữ phong thủy — giải nghĩa cho người mới: Là gì · Vì sao quan trọng · Hình dung. Phong thủy lý trí, không mê tín: cái gì tính được nói rõ, cái gì là tín ngưỡng thì gắn nhãn.

Nền tảng triết lýgốc của mọi thứ
Khí

Là gì: Dòng năng lượng vô hình lưu chuyển trong không gian, được xem là thứ quyết định một nơi "lành" hay "dữ".

Vì sao: Cả ngành phong thủy chỉ làm đúng một việc — TỤ khí tốt, tránh khí xấu. Không hiểu "khí" thì mọi thứ sau đều mơ hồ.

Như sóng wifi của một căn phòng — không thấy nhưng quyết định bạn bắt sóng mạnh hay chập chờn. Quách Phác (thế kỷ 4) viết trong Táng Thư: "Khí gặp gió thì tán, gặp nước thì dừng" — chính câu đó đẻ ra hai chữ Phong Thủy (gió–nước).

Gặp gió → TÁNGặp nước → DỪNG (tụ)Hai chữ Phong (gió) – Thủy (nước) ra đời từ đây
Âm Dương陰陽

Là gì: Mọi thứ đều có hai mặt nương nhau: sáng–tối, động–tĩnh, đặc–rỗng.

Vì sao: Không gian làm việc quá "dương" (chói, ồn) hay quá "âm" (tối, tù) đều khiến người trong đó mệt mỏi, khó tập trung ra quyết định.

Như hít vào–thở ra: thiếu một nhịp là không sống nổi. Một văn phòng tốt cũng cần cả khoảng sáng để làm lẫn khoảng lặng để nghĩ.

Trong dương có âm · trong âm có dương
Ngũ Hành五行

Là gì: Năm "chất" gốc luôn tác động lên nhau, hoặc nuôi (Thủy sinh Mộc) hoặc triệt (Thủy khắc Hỏa).

Vì sao: Hướng, màu sắc, hình khối trong nhà đều quy về một hành; đặt đúng thì vượng, đặt nghịch thì hao của hao người.

Như bếp lửa — có củi (Mộc) tiếp thì cháy to (Mộc sinh Hỏa), nhưng dội nước (Thủy) vào là tắt ngấm (Thủy khắc Hỏa). Năm hành nuôi và triệt nhau y vậy, thấy bằng mắt chứ không huyền bí.

MộcHỏaThổKimThủySinh (nuôi)Khắc (triệt)
Thái Cực → Lưỡng Nghi → Tứ Tượng → Bát Quái

Là gì: Chuỗi sinh ra thế giới theo Kinh Dịch: một khối gốc (Thái Cực) tách thành Âm–Dương (Lưỡng Nghi), rồi cứ thế nhân đôi thành 4, thành 8.

Vì sao: Đây là "mã nguồn" của toàn bộ phong thủy Lý Khí — hiểu nó là hiểu vì sao mọi thứ đều chia 8, chia 24, chia 64.

Như một tế bào phân bào: 1 tách 2, 2 tách 4, 4 tách 8 — mỗi lần tách lại chi tiết hơn, đến mức mô tả được mọi tình huống.

Thái Cực1Lưỡng Nghi2Tứ Tượng4Bát Quái8
Hà Đồ河圖

Là gì: Đồ hình 55 chấm đen trắng, diễn tả Ngũ Hành theo chiều tương sinh (nuôi nhau).

Vì sao: Là một trong hai "bản thiết kế gốc" mà cả phong thủy lẫn Kinh Dịch dựng lên từ đó.

Tương truyền hiện trên lưng Long Mã (đầu rồng mình ngựa) nổi lên sông Hoàng Hà thời vua Phục Hy. Người xưa nói "Hà Đồ chủ thường" — nó là cái KHUÔN bất biến, sinh ra Tiên Thiên Bát Quái.

721638945Số gốc Ngũ Hành tương SINH — cái khuôn bất biến
Lạc Thư洛書

Là gì: Ma phương 3×3 huyền diệu: cộng hàng nào — ngang, dọc, chéo — cũng ra 15.

Vì sao: Là gốc của Hậu Thiên Bát Quái và của phép Cửu Cung Phi Tinh (bay sao theo thời vận) dùng đầy trong phong thủy nhà ở.

Tương truyền hiện trên mai con thần Quy bò lên từ sông Lạc thời vua Vũ trị thủy. "Lạc Thư chủ biến" — nó là cái BIẾN ĐỘNG, đối lại với Hà Đồ bất biến.

492357816Cộng hàng — cột — chéo, đâu cũng ra 15
Kinh Dịch易經

Là gì: Hệ thống 64 quẻ mô tả mọi trạng thái và chuyển động của sự việc.

Vì sao: Phong thủy Lý Khí mượn ngôn ngữ Kinh Dịch (Âm–Dương, quẻ, hào) để mã hóa phương hướng và thời vận.

Như một "bộ luật" do nhiều đời viết tiếp: Phục Hy vạch quẻ → Văn Vương (lúc bị giam 7 năm ở ngục Dũ Lý) chồng thành 64 quẻ → Chu Công viết lời hào → Khổng Tử soạn phần bình giải.

Hào dương (liền)Hào âm (đứt)Chồng 3 hào = 1 quẻ(Càn ☰)8 quẻ đơn (2×2×2) · 64 quẻ kép — tả mọi tình huốngPhục Hy vạch quẻ → Văn Vương chồng 64 → Chu Công viết hào
Tiên Thiên Bát Quái

Là gì: Cách xếp 8 quẻ theo trật tự cân đối tuyệt đối (Càn trên, Khôn dưới…), mô tả vũ trụ ở trạng thái "nên là".

Vì sao: Là tầng triết lý nền; hiểu nó để phân biệt với bản đồ "thực dụng" dùng khi xem nhà (Hậu Thiên).

Như bản vẽ kiến trúc lý tưởng trên giấy — đẹp, cân, nhưng chưa đặt vào mảnh đất thật.

bản đồ lý tưởngCànTốnKhảmCấnKhônChấnLyĐoàiCàn (trời) trên · Khôn (đất) dưới — vũ trụ ở thế “nên là”
Hậu Thiên Bát Quái

Là gì: Cách xếp 8 hướng dùng để xem nhà thật: Khảm–Bắc, Ly–Nam, Chấn–Đông, Đoài–Tây…

Vì sao: Đây mới là bản đồ bạn dùng khi đặt cửa, bếp, bàn làm việc. Mọi tính toán Bát Trạch, Phi Tinh đều chạy trên nó.

Như bản vẽ kiến trúc đã đặt xuống đất thật, xoay theo hướng la bàn — bản để thi công, không phải để ngắm.

bản đồ8 hướngKhảmBắcCấnĐ.BắcChấnĐôngTốnĐ.NamLyNamKhônT.NamĐoàiTâyCànT.Bắc
Hai trường phái lớntoàn cảnh ngành
Loan Đầu巒頭

Là gì: Trường phái đọc thế đất bằng mắt: dáng núi, dòng nước, đường đi, hình lô đất.

Vì sao: Đây là phần phong thủy có "hạt nhân hợp lý" nhất — nhiều "thế hung" thật ra trùng với đất ngập, sạt lở, ô nhiễm; rất hợp định vị lý trí.

Như bác sĩ nhìn sắc mặt, dáng đi để đoán bệnh. Ông tổ phái này là Dương Quân Tùng, được dân gọi "Cứu Bần tiên sinh" vì giúp người nghèo chọn đất đổi đời.

Đọc thế đất bằng MẮTdáng núi · dòng nước · đường đi — như bác sĩ nhìn sắc mặt
Lý Khí理氣

Là gì: Trường phái dùng la bàn, phương vị, con số và thời vận để tính cát hung.

Vì sao: Đây là phần số-hóa-được thành app (24 sơn, Bát Trạch, Phi Tinh đều là thuật toán); cũng là phần dễ rơi vào huyền bí nếu không gắn nhãn trung thực.

Như bác sĩ đo huyết áp, xét nghiệm máu — ra con số. Một thầy giỏi phải dùng cả "nhìn" (Loan Đầu) lẫn "đo" (Lý Khí), thiếu một bên là chẩn sai.

137°Đo bằng SỐla bàn · phương vị · số — như đo huyết áp, xét nghiệm
Tầm Long Điểm Huyệt

Là gì: Quy trình tìm thế đất quý: dò mạch núi (Long), xét gò bao quanh (Sa), xem dòng nước (Thủy), chấm điểm tụ khí (Huyệt), định mặt nhìn (Hướng).

Vì sao: Là khung 5 yếu tố để đọc BẤT KỲ mảnh đất nào — kể cả lô đất đầu tư bất động sản hôm nay.

Dân trong nghề nói "đất là thịt rồng, đá là xương rồng", và "ba năm tầm long, mười năm điểm huyệt" — tìm mạch đã khó, chấm đúng điểm còn khó gấp ba.

Long (mạch núi)SaSaThủy (dòng nước ôm trước)HuyệtHướng
Tứ Linh

Là gì: Bốn thế đất bao quanh một huyệt tốt: trái có gò dài (Thanh Long), phải có gò thấp (Bạch Hổ), trước thoáng (Chu Tước), sau tựa cao (Huyền Vũ).

Vì sao: Là tiêu chí "đất tựa lưng, ôm vòng" dễ kiểm bằng mắt khi đi xem nhà đất.

Như một chiếc ghế bành: lưng tựa cao, hai tay vịn ôm hai bên, phía trước trống để duỗi chân. Kinh thành Huế được giải mã đủ bộ Tứ Linh này.

Huyền Vũ — tựa lưng caoThanh LongBạch HổChu Tước — phía trước thoáng rộngNhư một chiếc ghế bành: lưng tựa, hai tay vịn, trước duỗi chân
Minh Đường明堂

Là gì: Khoảng đất trống, thoáng ngay trước cửa/mặt tiền, nơi khí tụ lại trước khi vào nhà.

Vì sao: Mặt tiền cửa hàng/văn phòng có Minh Đường rộng = khách dễ vào, tiền dễ tụ — chạm thẳng bài toán chọn mặt bằng kinh doanh.

Như cái sân khấu trước cửa: sân rộng thì khách đứng xem đông; sân bị tường/cột chắn ngay mặt thì khí (và khách) tắc lại ngoài cửa.

Minh Đường — sân thoángSân rộng trước cửa = khí (và khách) tụ lại trước khi vào
La Bàn (La Kinh)trái tim đo đạc
La Kinh羅經

Là gì: La bàn nhiều vòng đồng tâm, mỗi vòng một tầng thông tin (hướng, quẻ, sao, can chi…).

Vì sao: Là "máy đo" của cả phái Lý Khí; chính là tính năng la bàn trong app.

Như đồng hồ bấm giờ của vận động viên so với đồng hồ treo tường — cùng đo, nhưng la kinh có hàng chục vòng số (bản đầy đủ tới ~40 tầng) để đọc sâu hơn la bàn thường.

hướng / độ24 sơnbát quáican chithiên trìMỗi vòng một tầng thông tin — bản đủ tới ~40 tầng
24 Sơn二十四山

Là gì: La kinh chia vòng tròn 360° thành 24 hướng nhỏ, mỗi hướng đúng 15°.

Vì sao: Lệch vài độ là đổi từ cát sang hung — 24 sơn cho độ chính xác mà la bàn "8 hướng" không có.

Thay vì nói "đi về phía Đông", bạn nói "đi đúng làn số 7" — chi tiết tới mức không cãi được, cũng không đặt nhầm.

BắcĐôngNamTây24 sơnmỗi cung 15°Chia tinh tới 15° — lệch vài độ là đổi cát sang hung
Tọa & Hướng坐 / 向

Là gì: "Hướng" là mặt trước nhà nhìn ra; "Tọa" là lưng nhà tựa vào, luôn đối nhau đúng 180°.

Vì sao: Mọi phán đoán nhà ở bắt đầu từ cặp tọa–hướng; xác định sai cặp này là sai toàn bộ kết quả.

Nhà như một người đang ngồi — lưng cần tựa vững (tọa), mặt cần nhìn thoáng (hướng). Ngồi quay lưng ra cửa thì lúc nào cũng nơm nớp.

TỌAlưng tựaHƯỚNGmặt nhìn raTọa và Hướng luôn đối nhau đúng 180°
Tam Nguyên Long

Là gì: Mỗi hướng trong 24 sơn được xếp vào một trong ba "nguyên" (Thiên, Địa, Nhân), mang tính âm hoặc dương.

Vì sao: Nó quyết định chiều bay thuận hay nghịch của các sao trong Huyền Không — sai nguyên là lập sai cả bàn.

Như làn đường có chiều: cùng một con phố, xe ở làn này chạy xuôi, làn kia chạy ngược. Tam Nguyên Long bảo cho sao biết phải "chạy" theo chiều nào.

Thiên nguyênĐịa nguyênNhân nguyênLàn đường có chiều: bảo sao chạy xuôi hay ngược
Ba Kim — Chính / Trung / Phùng Châm

Là gì: La kinh có ba vòng 24 sơn lệch nhau 7,5°: Chính Châm (lập hướng nhà), Trung Châm (đo núi/vật tĩnh — "tiêu sa"), Phùng Châm (đo nước/đường — "nạp thủy").

Vì sao: Dùng nhầm kim là đọc nhầm đối tượng; biết ba kim là biết vì sao la kinh có tới ba vòng số trông na ná nhau.

Như ba thước đo cùng gắn trên một dụng cụ: một để đo tường, một đo cột, một đo ống nước — cùng vạch số nhưng dùng cho ba việc khác nhau.

Chính · lập hướngTrung · đo núiPhùng · đo nướcBa vòng 24 sơn lệch nhau 7,5° — ba việc khác nhau
Không Vong空亡

Là gì: Khi hướng nhà rơi đúng vạch ranh giữa hai sơn, khí bị "lẫn", coi là xấu.

Vì sao: Sai số chỉ ±1,5° là phạm — đây cũng là chỗ la bàn điện thoại dễ báo nhầm nhất, app phải cảnh báo đo lại.

Như đặt một chân ở bờ này, một chân ở bờ kia của con mương — đứng chông chênh giữa hai thế giới, không thuộc về đâu.

Sơn ASơn Bđúng vạch ranhKim rơi đúng khe giữa 2 sơn → khí lẫn, coi là xấu
Từ Thiên磁偏角

Là gì: Kim la bàn chỉ "Bắc từ", không phải "Bắc địa lý"; hai cái lệch nhau một góc tùy vùng (Hà Nội ≈ −1,75°).

Vì sao: Không trừ từ thiên là sai hướng ngay từ gốc — mọi kết quả sau đó sai theo.

Như đồng hồ chạy nhanh 2 phút: bạn vẫn xem được giờ, nhưng phải biết trừ đi 2 phút mới đúng giờ thật.

Bắc thậtBắc kimKim chỉ Bắc-từ, lệch Bắc-thật một góc (Hà Nội ≈ −1,75°)
Dương Trạchnhà ở / nơi làm việc
Dương Trạch vs Âm Trạch

Là gì: Dương Trạch là phong thủy nơi ở của người sống (nhà, văn phòng, cửa hàng); Âm Trạch là phong thủy mộ phần.

Vì sao: App La Bàn Doanh Nhân tập trung Dương Trạch — phần có ích thực tế và không nhạy cảm; Âm Trạch chỉ kể như di sản văn hóa.

Một bên lo "chỗ bạn ngồi làm ăn mỗi ngày", một bên lo "nơi an nghỉ của tổ tiên" — cùng gốc lý thuyết, khác hẳn mục đích.

Khẩu

Là gì: Cửa chính được xem là "miệng" của ngôi nhà, nơi khí (và cơ hội, khách hàng) đi vào.

Vì sao: Vì cửa là khâu tần suất cao nhất khi xây/sửa, lại quan trọng nhất về khí — nên đây là nơi phong thủy được dùng nhiều nhất.

Như miệng người: ăn vào sạch thì khỏe, ăn bậy thì sinh bệnh. Cửa đón được luồng tốt thì cả nhà "khỏe".

Khí · cơ hội · kháchCửa = “miệng” nhà: đón được luồng tốt thì cả nhà khỏe
Bát Trạch八宅

Là gì: Phương pháp ghép mệnh người với 8 hướng nhà để biết hướng nào hợp, hướng nào kỵ.

Vì sao: Đơn giản, chỉ cần năm sinh + giới tính → ra ngay hướng tốt cho cửa, bàn, bếp; là tính năng dễ "viral" nhất sau Thước Lỗ Ban.

Như ghép "gu" của người với "tính" của 8 hướng: có người hợp hướng này, có người kỵ — như xếp chỗ ngồi sao cho hợp vía.

Quái Mệnh / Quái Số卦命

Là gì: Một số từ 1–9 (bỏ số 5) tính từ năm sinh + giới tính, ứng với một quẻ — nền để tra hướng tốt xấu.

Vì sao: Tính sai số này là sai mọi hướng; điểm bẫy lớn nhất là năm phải hiệu chỉnh theo Lập Xuân, không lấy 1/1 dương lịch.

Như nhóm máu của bạn về mặt HƯỚNG — biết "nhóm" rồi mới biết hướng nào "truyền" hợp, hướng nào phản ứng.

Năm sinh + giớiQuái số1–912346789Một số từ 1–9 (bỏ số 5) — “nhóm máu về hướng” của bạn
Đông / Tây Tứ Mệnh

Là gì: Mọi người chia thành hai nhóm: Đông tứ mệnh (hợp 4 hướng Đông–Đông Nam–Bắc–Nam) hoặc Tây tứ mệnh (hợp 4 hướng Tây–Tây Bắc–Tây Nam–Đông Bắc).

Vì sao: Vợ chồng/đối tác khác phe thì hướng tốt của người này là hướng xấu của người kia — bài toán dung hòa rất thực.

Như hai đội bóng: người đội Đông và người đội Tây "ăn" những phần sân ngược nhau; bố trí nhà là tìm chỗ cả hai cùng chấp nhận được.

KhảmCấnChấnTốnLyKhônĐoàiCànĐông tứ mệnhTây tứ mệnh
Du Niên

Là gì: Ghép mệnh với hướng cho ra một trong 8 du niên, từ tốt nhất tới xấu nhất: Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị (4 cát) — Họa Hại, Lục Sát, Ngũ Quỷ, Tuyệt Mệnh (4 hung).

Vì sao: Đây là kết quả người dùng đọc nhiều nhất; mỗi du niên cần một câu dịch đời thường để khỏi tra cứu.

Sinh Khí = "hướng hái ra tiền" (công danh, tài lộc); Thiên Y = "hướng khỏe & quý nhân"; Tuyệt Mệnh = "chỗ trũng cuối dốc" (hao tổn nặng). Như 8 sắc thái thời tiết cho mỗi hướng.

1. Sinh Khítài lộc, công danh2. Thiên Ysức khỏe, quý nhân3. Diên Niênbền vững, hôn nhân4. Phục Vịổn định, yên5. Họa Hạithị phi, hao nhỏ6. Lục Sáttrắc trở7. Ngũ Quỷrối, mất của8. Tuyệt Mệnhhao tổn nặng4 sao trên = cát (nên) · 4 sao dưới = hung (tránh)
Huyền Không Phi Tinh玄空飛星

Là gì: Phái lập "bàn sao" cho ngôi nhà dựa trên hướng + năm xây, rồi cho 9 sao "bay" để luận cát hung đổi theo thời.

Vì sao: Cùng một căn nhà, sao tốt thời này thành sao xấu thời khác — bỏ qua thời gian là đọc thiếu một nửa.

Như lịch thủy triều cho một bãi biển: cùng chỗ đó, giờ này nước lên (làm ăn được), giờ kia nước rút. Phái này do Tưởng Đại Hồng và Thẩm Trúc Nhưng làm sáng tỏ.

4923578169 sao “bay” theo thời — tốt thời này, xấu thời khác
Cửu Tinh九星

Là gì: Chín sao đánh số 1–9, mỗi sao mang một tính chất và một hành, bay qua các cung theo vận.

Vì sao: Biết sao nào đang vượng để kích, sao nào đang xấu (như sao 2, sao 5) để tránh đặt cửa/bếp/giường vào.

Như 9 vị khách luân phiên ghé từng phòng theo mùa — có khách mang lộc, có khách mang thị phi; bài toán là xếp việc quan trọng vào phòng đang có khách quý.

4Văn9Hỷ2Bệnh3Mộc5Sát7Đoài8Tài1Thủy6KimBiết sao vượng để kích, sao xấu (2, 5) để tránh
Tam Nguyên Cửu Vận & Vận 9

Là gì: Thời gian chia thành các "vận" 20 năm; ta đang ở Vận 9 (2024–2043), thuộc sao Cửu Tử, hành Hỏa.

Vì sao: Vận 9 Hỏa vượng các nghề thương hiệu cá nhân, công nghệ, truyền thông, giáo dục — trúng ngay nghề doanh nhân thông tin.

Như mùa trong năm: cùng mảnh vườn, mùa xuân gieo được, mùa đông thì không. Chúng ta đang ở "mùa của ánh sáng và tiếng nói" — ai làm thương hiệu lúc này là thuận mùa.

123456789đang ở đâyVận 9 (2024–2043) — hành HỏaMỗi vận 20 năm · vượng nghề thương hiệu, truyền thông, giáo dục
Âm Trạchkể như di sản — không luận cát hung
Âm Trạch陰宅

Là gì: Việc chọn đất và hướng cho mộ phần tổ tiên.

Vì sao: Là vùng nhạy cảm về tín ngưỡng và pháp lý — app chỉ trình bày như di sản văn hóa và lòng hiếu, tuyệt đối không hứa cát hung.

Như việc chọn nơi an nghỉ "cao ráo, thoáng, an hòa" cho người thân — phần có thật là sự an lòng và đạo hiếu, không phải lời hứa đổi vận.

Long Mạch龍脈

Là gì: Dải núi đồi được hình dung như thân rồng dẫn khí chạy ngầm trong lòng đất.

Vì sao: Là khái niệm trung tâm của tầm long; cũng là chỗ dễ bị lạm dụng ("bồi long mạch", "đất đế vương") nên cần tỉnh táo.

Như mạch nước ngầm dưới một vùng đất: nhìn bề mặt không thấy, nhưng người xưa tin nó chạy theo sống núi và dồn khí về nơi nó "dừng".

Đồng Khí Cảm Ứng同氣感應niềm tin · chưa kiểm chứng

Là gì: Quan niệm rằng hài cốt tổ tiên đặt đất tốt sẽ "cảm ứng" truyền phúc cho con cháu.

Vì sao: Đây là lõi siêu hình của âm trạch — và là phần khoa học hiện đại xếp vào ngụy khoa học; phải gắn nhãn trung thực để giữ uy tín.

Như niềm tin "cùng tần số thì cộng hưởng". Ta tôn trọng nó như một giá trị văn hóa – tâm linh, nhưng không trình bày như sự thật đo được.

Công cụ & dấu ấn Việt
Thước Lỗ Ban魯班尺

Là gì: Cây thước chia kích thước thành cung tốt (đỏ) và xấu (đen); cửa, bàn thờ, đồ gỗ nên rơi vào cung đỏ.

Vì sao: Là môn phong thủy phổ biến nhất vì ai cũng dùng được trong 10 giây, không cần học — nên là tính năng "mồi" số 1 của app.

Như size quần áo: cùng cái cửa, rộng 81cm thì "đẹp", 79cm lại "xấu", chỉnh 2cm là vào form. Lỗ Ban là ông tổ nghề mộc, cây thước mang tên ông.

Tả Ao

Là gì: Danh sư địa lý người Việt, để lại Địa Đạo Diễn Ca (sách phong thủy viết bằng thơ).

Vì sao: Là điểm tựa cho định vị "phong thủy Việt tự chủ", không rập khuôn Trung Hoa — một USP thương hiệu.

Tương truyền ông "điểm trúng 99 trên 100 huyệt"; người Việt diễn phong thủy thành thơ lục bát để dễ thuộc — bản địa hóa tới mức ngấm vào ca dao.

Lập Xuân立春

Là gì: Thời điểm bắt đầu một năm trong phong thủy (khoảng 4/2 dương lịch, có giờ cụ thể), KHÔNG phải 1/1.

Vì sao: Ai sinh đầu tháng 1 đến đầu tháng 2 có thể bị tính nhầm tuổi → sai quái mệnh → sai mọi hướng. Đây là bẫy chính xác lớn nhất.

Như múi giờ giao thừa: sinh lúc 23h59 hôm trước và 0h01 hôm sau là "khác năm". Lập Xuân chính là "giao thừa thật" của phong thủy.

1/1 dươngLập Xuân (~4/2)năm phong thủyNăm phong thủy khởi từ Lập Xuân, không phải 1/1
La Kinh Pro & Trạch Nhật
72 Long Xuyên Sơn

Là gì: Vòng la kinh chia 72 nấc (mỗi nấc 5°) để xem mạch núi dẫn khí từ xa về huyệt.

Vì sao: Là đồ nghề chuyên sâu của thầy, nhưng CHỈ dùng cho mộ phần — app để chế độ Pro, ẩn khi xem nhà.

Như dò "con sông ngầm" chảy tới mảnh đất từ tận thượng nguồn.

60 Long Thấu Địa

Là gì: Vòng chia 60 nấc (6°) xem khí chui vào huyệt ngay sát điểm đặt.

Vì sao: Cũng CHỈ dùng âm trạch — ẩn ở chế độ nhà ở để giữ lằn đỏ.

Nếu 72 Long là "con sông từ xa", đây là "vòi nước ngay tại ruộng" — đoạn cuối khí rót vào.

120 Phân Kim

Là gì: Chia mỗi sơn thành 5 tuyến nhỏ (3°/tuyến), tổng 120 tuyến, để định hướng cực chính xác.

Vì sao: Là vòng chuyên sâu DUY NHẤT dùng được cho nhà/văn phòng (chỉ ~48 tuyến "tốt").

Như chỉnh đài radio tới đúng tần số nét nhất — lệch 3° là nhảy sang tuyến khác, nhiễu ngay.

sátvượngtướng1 sơn = 15°Chia mỗi sơn thành 5 tuyến — tuyến giữa VƯỢNG, mép là SÁT
Nạp Âm

Là gì: Cách quy mỗi cặp Thiên Can–Địa Chi về một hành, kèm tên hình ảnh ("Hải Trung Kim" = vàng trong biển, "Giản Hạ Thủy" = nước dưới khe).

Vì sao: Nhiều vòng chuyên sâu (Phân Kim, Long) luận tốt-xấu dựa trên nạp âm.

Như đặt biệt danh có "chất" cho mỗi năm — nghe tên là đoán ra tính.

28 TúNhị Thập Bát Tú

Là gì: 28 chòm sao cổ chia vòng trời thành 28 phần KHÔNG đều, mỗi tú một con vật + ngũ hành + tốt/xấu.

Vì sao: Dùng cả để đo thế đất xung quanh lẫn để chọn ngày (nối sang Trạch Nhật).

Như 28 "trạm" trên đường đi của mặt trăng — đêm nay trăng đậu trạm nào thì hợp việc nấy.

Trạch Nhật

Là gì: Kỹ thuật chọn ngày/giờ khởi sự việc lớn (khai trương, ký hợp đồng, gọi vốn).

Vì sao: Là feature trụ cột thứ 4 của app — nhu cầu LẶP LẠI, doanh nhân sẵn trả phí định kỳ.

Như chọn "cửa sổ phóng tên lửa" — cùng con tàu, phóng đúng thời điểm thì thuận, sai thì ngược gió.

Ngày Hoàng Đạo / Hắc Đạo

Là gì: Ngày được xem là tốt (Hoàng Đạo) hay xấu (Hắc Đạo) để làm việc trọng.

Vì sao: Là kết quả người dùng tra nhiều nhất trong Trạch Nhật — phải nói gọn, có "vì sao".

Như đèn xanh – đèn đỏ cho việc lớn; app giải thích đèn dựa trên cơ sở gì, không phán suông.

Hoàng đạongày NÊN làm việc lớnHắc đạongày NÊN tránh
Thập Nhị Trực

Là gì: 12 trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình…) lần lượt gán cho mỗi ngày, mỗi trực hợp/kỵ một loại việc.

Vì sao: Là một tầng tra cứu cốt lõi để máy tự chấm "ngày này hợp việc gì".

Như 12 "tâm trạng" xoay vòng của ngày — hôm "Mãn" hợp thu vào, hôm "Phá" thì kiêng khởi sự.

12 Trựcluân phiênKiếnTrừMãnBìnhĐịnhChấpPháNguyThànhThuKhaiBếHôm Mãn hợp thu vào, hôm Phá thì kiêng khởi sự
Can Chi (ngày)

Là gì: Mỗi ngày mang một cặp Can–Chi (như Giáp Tý), lặp lại sau 60 ngày.

Vì sao: Là gốc để tính mọi yếu tố chọn ngày — sai Can Chi là sai cả bảng.

Như "biển số" riêng của từng ngày; cùng biển số thì mang "vía" giống nhau.

10Thiên Can12Địa Chi60ngày / nămHai bánh răng 10 và 12 ăn khớp — bội chung nhỏ nhất = 60
Điểm Schelling (chọn ngày)

Là gì: Một điểm hẹn mà mọi người tự khắc chọn giống nhau mà không cần bàn (lý thuyết trò chơi).

Vì sao: Giải thích LÝ TRÍ vì sao chọn ngày tốt có ích thật — nó đồng bộ kỳ vọng các bên (khách, đối tác đều thấy "ngày đẹp").

Như cả làng mặc định gặp ở gốc đa đầu làng — không ai dặn vẫn đúng hẹn. Ngày tốt là "gốc đa" của các quyết định lớn.

điểm hẹnNhư cả làng hẹn ở gốc đa — không dặn vẫn đúng
Phong thủy giới siêu giàu
Sát khí góc nhọn尖角煞

Là gì: Cạnh/góc nhọn của công trình khác chĩa thẳng vào nhà hoặc cửa mình.

Vì sao: Theo quan niệm gây bất an; cũng đúng tâm lý — ngồi đối diện một mũi nhọn chĩa vào thì khó yên.

Như có người lúc nào cũng chĩa ngón tay vào mặt bạn. Góc tòa Bank of China từng bị nói "đâm" sang HSBC.

tòa nhà khácnhà mìnhGóc nhọn chĩa thẳng vào nhà — như ngón tay chỉ vào mặt
Đấu phong thủy鬥風水

Là gì: Hai tòa nhà "đấu" nhau bằng hình khối/vị trí để lấn át hoặc hóa giải nhau.

Vì sao: Chính là "Cuộc chiến Trung Hoàn" — câu chuyện đắt để kể phong thủy như cuộc chơi vị thế của giới tài phiệt.

Như hai võ sĩ đứng tấn đối nhau giữa sàn — chưa đánh, nhưng thế đứng đã nói chuyện.

Hai công trình lấn thế — như hai võ sĩ đối mặt
Hóa sát化煞

Là gì: Dùng hình khối/vị trí/vật phẩm để "trung hòa" sát khí chĩa tới.

Vì sao: Là cách xử lý khi gặp sát khí; Cheung Kong Center xây vuông vức để "né" hai gã khổng lồ hai bên.

Như mặc áo giáp trơn để mũi tên trượt đi, thay vì hứng thẳng vào ngực.

sát khímặt vuôngvức, trơnMặt trơn cho sát khí trượt đi, không hứng thẳng
Thầy ngự dụng御用風水師

Là gì: Phong thủy sư được giới siêu giàu tin dùng riêng.

Vì sao: Hiểu nó để CẢNH GIÁC — nhiều danh hiệu "đệ nhất" do truyền thông dựng, không phải bằng chứng năng lực.

Như "đầu bếp riêng của hoàng gia" — danh nghe sang, nhưng phải hỏi: ai phong, dựa vào đâu?

Tụ tài聚財

Là gì: Sắp đặt không gian để "giữ, gom" tiền của (thường gắn yếu tố nước).

Vì sao: Là mong muốn lõi của khách doanh nhân; nền hợp lý: không gian gọn, có điểm "dừng mắt" tạo cảm giác sung túc, kiểm soát.

Như cái ao giữ nước thay vì để nước chảy tuột — Đài phun Tài Lộc Suntec là bản phóng đại.

💧Giữ được (tụ)Chảy tuột (hao)Bố trí để GIỮ của, thay vì để nước (tiền) chảy tuột
Ảo giác kiểm soátillusion of control

Là gì: Thuật ngữ tâm lý học — cảm giác mình kiểm soát được điều thực ra phần lớn ngẫu nhiên.

Vì sao: Đây là lời giải LÝ TRÍ cho việc giới tinh hoa vẫn xem ngày — không phải mê tín, mà là cách giảm lo âu trước quyết định lớn bất định.

Như thổi vào con xúc xắc trước khi gieo — không đổi xác suất, nhưng giúp ta bình tĩnh và dám gieo.